Thông tin chi tiết sản phẩm
Hàng hiệu: KAIMEIKE
Điều khoản thanh toán & vận chuyển
Minimum Order Quantity: 200KG
Packaging Details: Ton Drum Plastic Drum Galvanized Drum
Delivery Time: Within 7 Days
Supply Ability: Production According To Customer Demand
Vẻ bề ngoài: |
Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
chỉ số khúc xạ: |
1.469 (20oC) |
Viết tắt sản phẩm: |
MDEA |
Áp suất hơi: |
0,00431mmHg ở 25°C |
Độ hòa tan trong nước: |
có thể trộn |
điểm nóng chảy: |
-21oC |
Điểm sôi: |
247.2°C |
Số CAS: |
105-59-9 |
Vẻ bề ngoài: |
Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
chỉ số khúc xạ: |
1.469 (20oC) |
Viết tắt sản phẩm: |
MDEA |
Áp suất hơi: |
0,00431mmHg ở 25°C |
Độ hòa tan trong nước: |
có thể trộn |
điểm nóng chảy: |
-21oC |
Điểm sôi: |
247.2°C |
Số CAS: |
105-59-9 |
N-methyldietanolamine, thường được gọi là MDEA, là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong các quy trình xử lý khí. MDEA, hay methyldietanolamine, được đánh giá cao nhờ sự kết hợp độc đáo giữa các đặc tính vật lý và hóa học giúp nó có hiệu quả cao trong việc loại bỏ các khí có tính axit như hydro sunfua (H2S) và carbon dioxide (CO2) khỏi khí tự nhiên và dòng khí nhà máy lọc dầu. Hiểu các đặc tính của mdea là điều cần thiết để tối ưu hóa việc sử dụng nó trong môi trường công nghiệp và đảm bảo lọc khí hiệu quả.
Một trong những đặc tính quan trọng của mdea là điểm nóng chảy của nó, xấp xỉ -21oC. Điểm nóng chảy tương đối thấp này đảm bảo MDEA vẫn ở trạng thái lỏng trong điều kiện làm việc thông thường, tạo điều kiện dễ dàng xử lý, lưu trữ và vận chuyển. Điểm sôi của MDEA là 247,2oC, cho thấy độ ổn định nhiệt và phù hợp với các quy trình xử lý khí ở nhiệt độ cao. Điểm sôi cao này cho phép MDEA chịu được nhiệt độ cao trong chu kỳ hấp thụ và tái sinh mà không bị phân hủy hoặc mất hiệu quả đáng kể.
Mật độ của MDEA dao động trong khoảng từ 1,030 đến 1,050 g/cm³ ở 20°C, một yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính truyền khối và khả năng dung môi của nó trong hoạt động xử lý khí. Phạm vi mật độ này đảm bảo rằng các giải pháp MDEA có sự cân bằng tối ưu giữa độ nhớt và nồng độ dung môi, thúc đẩy sự hấp thụ hiệu quả các khí axit. Ngoài ra, chỉ số khúc xạ của MDEA ở 20°C là 1,469, một đặc tính có thể được sử dụng để đánh giá độ tinh khiết và nồng độ của dung dịch MDEA trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
Một đặc tính quan trọng khác của mdea là áp suất hơi của nó, thấp đáng kể ở mức 0,00431 mmHg ở 25°C. Áp suất hơi thấp này giúp giảm thiểu độ bay hơi, giảm nguy cơ mất dung môi do bay hơi trong quá trình sử dụng công nghiệp. Nó cũng nâng cao tính an toàn của MDEA bằng cách giảm thiểu sự thoát hơi vào môi trường làm việc. Đặc tính này đặc biệt có lợi trong các hệ thống xử lý khí khép kín, nơi việc bảo toàn dung môi và tuân thủ môi trường là rất quan trọng.
Cấu trúc hóa học của MDEA methyldietanolamine bao gồm nhóm amin bậc ba với hai nhóm hydroxyl, góp phần vào khả năng hấp thụ chọn lọc của nó. Không giống như các amin bậc một và bậc hai, MDEA có độ phản ứng thấp hơn đối với các khí có tính axit, cho phép loại bỏ có chọn lọc hydro sunfua so với cacbon đioxit trong các dòng khí hỗn hợp. Tính chọn lọc này có lợi trong các quá trình cần loại bỏ một phần khí axit mà không làm suy giảm dung môi hoặc tiêu thụ năng lượng quá mức.
Ngoài các ứng dụng xử lý khí, MDEA còn được sử dụng trong sản xuất chất hoạt động bề mặt, chất ức chế ăn mòn và làm chất trung gian trong tổng hợp hóa học. Tính linh hoạt của nó là kết quả trực tiếp của sự cân bằng giữa các tính chất vật lý và khả năng phản ứng hóa học, khiến nó trở thành một trong những amin được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành hóa chất.
Tóm lại, việc hiểu các đặc tính của mdea như điểm nóng chảy (-21oC), điểm sôi (247,2oC), mật độ (1,030-1,050 g/cm³ ở 20 °C), chỉ số khúc xạ (1,469 ở 20oC) và áp suất hơi (0,00431 mmHg ở 25°C) là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của nó trong các ứng dụng công nghiệp. Sự kết hợp độc đáo giữa tính ổn định, tính chọn lọc và độ bay hơi thấp của MDEA methyldietanolamine khiến nó trở thành dung môi không thể thiếu trong xử lý khí và các quá trình hóa học khác. Việc tiếp tục sử dụng và phát triển nó phản ánh tầm quan trọng của nó như một hóa chất hiệu suất cao trong ngành công nghiệp hiện đại.
| Tên sản phẩm | N-Metyldietanolamin |
| Điểm sôi | 247,2oC |
| điểm nóng chảy | -21oC |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt |
| chỉ số khúc xạ | 1.469 (20oC) |
| Áp suất hơi | 0,00431 mmHg ở 25°C |
| độ hòa tan trong nước | có thể trộn được |
| Tính năng sản phẩm | Hiệu suất ổn định |
| Ứng dụng | Xử lý khí, loại bỏ CO2, dung môi trong tổng hợp hóa học |
| Số CAS | 105-59-9 |
Thương hiệu KAIMEIKE N-Methyldianolamine (MDEA) là sản phẩm hóa chất chất lượng cao có nguồn gốc từ Trung Quốc, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu công nghiệp đa dạng. Với số lượng đặt hàng tối thiểu là 200KG, sản phẩm này được đóng gói an toàn trong các thùng phuy tấn, phuy nhựa hoặc phuy mạ kẽm để đảm bảo vận chuyển và bảo quản an toàn. KAIMEIKE đảm bảo giao hàng trong vòng 7 ngày và cung cấp khả năng sản xuất linh hoạt theo nhu cầu của khách hàng, khiến nó trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy cho các doanh nghiệp yêu cầu giải pháp hóa học ổn định và hiệu quả.
Hóa chất MDEA, còn được gọi là methyldietanolamine, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau do hiệu suất ổn định và khả năng hòa tan tuyệt vời trong nước. Chỉ số khúc xạ của nó là 1.469 (20oC) phản ánh độ tinh khiết cao và chất lượng ổn định. Khả năng trộn lẫn của methyldietanolamine với nước làm cho nó trở thành dung môi và chất phản ứng lý tưởng trong nhiều quá trình hóa học.
Một trong những ứng dụng chính của metyldietanolamine là xử lý và tinh chế khí. Hóa chất MDEA được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy xử lý khí tự nhiên để loại bỏ các khí có tính axit như hydro sunfua (H2S) và carbon dioxide (CO2) khỏi dòng khí thô. Đặc tính hấp thụ chọn lọc của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên để làm ngọt các dòng khí tự nhiên và khí nhà máy lọc dầu, đảm bảo rằng khí đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cho việc vận chuyển và sử dụng.
Ngoài việc xử lý khí, N-Methyldietanolamine còn được ứng dụng trong sản xuất chất hoạt động bề mặt, chất tẩy rửa và chất ức chế ăn mòn. Khả năng hoạt động như một chất trung gian trong quá trình tổng hợp các hợp chất hóa học khác nhau khiến nó có giá trị trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc cá nhân và chất tẩy rửa công nghiệp.
Một kịch bản quan trọng khác của việc sử dụng methyldietanolamine là trong ngành công nghiệp dược phẩm và nông nghiệp, nơi nó đóng vai trò là khối xây dựng để tổng hợp các hoạt chất và hóa chất nông nghiệp. Hiệu suất ổn định của KAIMEIKE MDEA đảm bảo kết quả nhất quán trong các ứng dụng nhạy cảm này.
Hơn nữa, methyldietanolamine được sử dụng trong chế biến dệt may và sản xuất giấy, nơi nó có chức năng như chất điều chỉnh độ pH và chất nhũ hóa. Khả năng trộn lẫn với nước của nó cho phép nó hòa trộn hoàn hảo với các công thức nước, nâng cao hiệu quả quy trình và chất lượng sản phẩm.
Nhìn chung, N-Methyldietanolamine (MDEA) của KAIMEIKE là một hóa chất linh hoạt và đáng tin cậy với nhiều ứng dụng khác nhau, từ xử lý khí và tổng hợp hóa học đến chế biến dược phẩm và công nghiệp. Hiệu suất ổn định, khả năng cung cấp linh hoạt và giao hàng nhanh chóng khiến nó trở thành sự lựa chọn tuyệt vời cho những khách hàng đang tìm kiếm sản phẩm methyldianolamine chất lượng cao từ Trung Quốc.
KAIMEIKE cung cấp các sản phẩm MDEA N-methyldietanolamine tùy chỉnh, đảm bảo các giải pháp chất lượng cao phù hợp với nhu cầu của bạn. Có nguồn gốc từ Trung Quốc, amin N-methyl dietanol của chúng tôi có sẵn với số lượng đặt hàng tối thiểu là 200kg.
Chúng tôi cung cấp các tùy chọn đóng gói linh hoạt bao gồm Trống Tôn, Trống nhựa và Trống mạ kẽm để đáp ứng các yêu cầu lưu trữ và vận chuyển khác nhau. Giao hàng được đảm bảo trong vòng 7 ngày để đáp ứng các mốc thời gian dự án của bạn.
Khả năng cung cấp của chúng tôi là sản xuất theo nhu cầu của khách hàng, cho phép cá nhân hóa số lượng đặt hàng và thông số kỹ thuật. Tên viết tắt của sản phẩm là MDEA, được công nhận rộng rãi nhờ hiệu suất ổn định và tính linh hoạt.
Các đặc tính của MDEA bao gồm điểm nóng chảy -21oC và khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng như xử lý khí, loại bỏ CO2 và làm dung môi trong tổng hợp hóa học.
Hãy chọn KAIMEIKE để có các sản phẩm MDEA n-methyldietanolamine đáng tin cậy kết hợp chất lượng vượt trội với dịch vụ có thể tùy chỉnh để hỗ trợ hiệu quả các quy trình công nghiệp của bạn.
Câu hỏi 1: Tên thương hiệu của N-methyldietanolamine (MDEA) là gì?
Trả lời 1: Tên thương hiệu của N-methyldietanolamine (MDEA) là KAIMEIKE.
Câu hỏi 2: N-methyldietanolamine (MDEA) được sản xuất ở đâu?
Trả lời 2: N-methyldietanolamine (MDEA) được sản xuất tại Trung Quốc.
Câu 3: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho N-methyldietanolamine (MDEA) là bao nhiêu?
A3: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho N-methyldietanolamine (MDEA) là 200kg.
Câu hỏi 4: Những loại bao bì nào có sẵn cho N-methyldietanolamine (MDEA)?
A4: N-methyldianolamine (MDEA) có sẵn trong các tùy chọn đóng gói Trống Tôn, Trống nhựa và Trống mạ kẽm.
Câu hỏi 5: Mất bao lâu để giao N-methyldietanolamine (MDEA) sau khi đặt hàng?
Câu trả lời 5: Thời gian giao hàng của N-methyldietanolamine (MDEA) là trong vòng 7 ngày sau khi đặt hàng.
Câu hỏi 6: Việc sản xuất N-methyldietanolamine (MDEA) có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng không?
Câu trả lời 6: Có, khả năng cung cấp N-methyldietanolamine (MDEA) dựa trên việc sản xuất theo nhu cầu của khách hàng.