Thông tin chi tiết sản phẩm
Hàng hiệu: KAIMEIKE
Điều khoản thanh toán & vận chuyển
Minimum Order Quantity: 200KG
Giá bán: Có thể đàm phán
Packaging Details: Ton Drum Plastic Drum Galvanized Drum
Delivery Time: Within 7 Days
Payment Terms: Payment Upon Delivery
Supply Ability: Production According To Customer Demand
Công thức phân tử: |
C5H13NO2 |
Trọng lượng phân tử: |
119.16 G/mol |
Cách sử dụng: |
Pha loãng với nước |
Bao bì sản phẩm: |
Thùng nhựa |
chỉ số khúc xạ: |
1.469 - 1.470 |
phân loại nguy hiểm: |
Có hại nếu hít phải, gây kích ứng |
điểm nóng chảy: |
-21°C~-27°C |
Vẻ bề ngoài: |
chất lỏng không màu |
Công thức phân tử: |
C5H13NO2 |
Trọng lượng phân tử: |
119.16 G/mol |
Cách sử dụng: |
Pha loãng với nước |
Bao bì sản phẩm: |
Thùng nhựa |
chỉ số khúc xạ: |
1.469 - 1.470 |
phân loại nguy hiểm: |
Có hại nếu hít phải, gây kích ứng |
điểm nóng chảy: |
-21°C~-27°C |
Vẻ bề ngoài: |
chất lỏng không màu |
Sản phẩm có số CAS 105-59-9, thường được gọi là n-methyldietanolamine hoặc methyldietanolamine, là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ các đặc tính độc đáo và đặc tính hiệu suất, khiến nó trở thành thành phần thiết yếu trong nhiều quy trình và công thức hóa học.
Một trong những đặc điểm nổi bật của n-methyldietanolamine là tốc độ tăng sinh cao, điều này cho thấy tính hiệu quả và hiệu quả trong các ứng dụng của nó. Tỷ lệ sa sút cao này mang lại hiệu suất vượt trội, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi phản ứng hóa học nhanh hoặc khả năng dung môi nâng cao. Tỷ lệ sa sút cao đảm bảo rằng methyldietanolamine có thể mang lại kết quả nhất quán, khiến nó trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho cả nhà sản xuất và nhà nghiên cứu.
Về tính chất vật lý, n-methyldietanolamine có điểm nóng chảy nằm trong khoảng từ -21°C đến -27°C. Điểm nóng chảy tương đối thấp này cho phép hợp chất duy trì ở trạng thái lỏng trong hầu hết các điều kiện môi trường tiêu chuẩn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý và xử lý dễ dàng hơn. Ngoài ra, điểm sôi của hợp chất này nằm trong khoảng từ 247°C đến 248°C, điều này phản ánh tính ổn định của nó ở nhiệt độ cao và tính phù hợp cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao.
Mật độ của methyldietanolamine được ghi nhận ở mức 1,038 gam trên centimet khối (G/cm³) ở 20°C. Giá trị mật độ này rất quan trọng cho quá trình pha chế và pha trộn chính xác trong môi trường công nghiệp, đảm bảo các phép đo chính xác và chất lượng sản phẩm ổn định. Mật độ cũng ảnh hưởng đến hoạt động của hợp chất trong hỗn hợp và dung dịch, ảnh hưởng đến độ hòa tan và động học phản ứng.
Về bao bì, n-methyldietanolamine được cung cấp trong thùng mạ kẽm. Loại bao bì này được thiết kế để cung cấp sự bảo vệ chắc chắn chống lại sự nhiễm bẩn và suy thoái, duy trì độ tinh khiết và tính toàn vẹn của methyldietanolamine trong quá trình bảo quản và vận chuyển. Bao bì thùng mạ kẽm cũng đảm bảo an toàn và dễ xử lý, phù hợp cho sử dụng công nghiệp quy mô lớn.
Là một chất trung gian hóa học, methyldietanolamine được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau bao gồm hóa chất nông nghiệp, chất hoạt động bề mặt và chất ức chế ăn mòn. Khả năng hoạt động như một chất trung hòa, chất nhũ hóa và chất ổn định được đánh giá cao. Hợp chất này cũng được sử dụng trong các quy trình xử lý khí, đặc biệt là loại bỏ các khí có tính axit như carbon dioxide và hydrogen sulfide, do đặc tính hấp thụ hiệu quả của nó.
Hơn nữa, n-methyldietanolamine được ưa chuộng vì khả năng tương thích với các hóa chất và dung môi khác, cho phép nó được tích hợp liền mạch vào các công thức phức tạp. Cấu trúc hóa học của nó cung cấp cả đặc tính ưa nước và ưa mỡ, giúp nâng cao tính linh hoạt của nó trong các môi trường hóa học khác nhau.
Tóm lại, sản phẩm 105-59-9, được gọi là n-methyldietanolamine hoặc methyldietanolamine, là thành phần quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Tốc độ nở cao của nó đảm bảo hiệu suất vượt trội, trong khi điểm nóng chảy từ -21°C đến -27°C và điểm sôi từ 247°C đến 248°C làm nổi bật tính ổn định vật lý của nó. Với mật độ 1,038 G/cm³ ở 20°C và được đóng gói trong thùng mạ kẽm an toàn, hợp chất này vừa đáng tin cậy vừa thuận tiện cho sử dụng công nghiệp. Dù được sử dụng trong tổng hợp hóa học, xử lý khí hay làm chất trung gian trong quy trình sản xuất, methyldietanolamine vẫn tiếp tục là một hóa chất có giá trị và không thể thiếu trong ngành.
| Số Cas | 105-59-9 |
| Bao bì sản phẩm | Thùng mạ kẽm |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng không màu |
| Phân loại mối nguy hiểm | Có hại nếu hít phải, gây kích ứng |
| Trọng lượng phân tử | 119,16 G/mol |
| Cách sử dụng | Pha loãng với nước |
| Công thức phân tử | C5H13NO2 |
| Tỉ trọng | 1,038 G/cm³ (20oC) |
| điểm nóng chảy | -21°C ~ -27°C |
| chỉ số khúc xạ | 1.469 - 1.470 |
Sản phẩm có Số CAS 105-59-9, thường được gọi là n-methyl dianol amin (hóa chất MDEA hoặc methyldietanolamine), là một hợp chất đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Được sản xuất bởi thương hiệu uy tín KAIMEIKE tại Trung Quốc, sản phẩm này được cung cấp với số lượng đặt hàng tối thiểu là 200KG, phù hợp cho cả nhu cầu công nghiệp quy mô nhỏ và lớn. Các lựa chọn đóng gói bao gồm thùng phuy tấn, thùng phuy nhựa và thùng phuy mạ kẽm, đảm bảo vận chuyển và bảo quản an toàn, thuận tiện. Giao hàng nhanh chóng, thường trong vòng 7 ngày và điều khoản thanh toán linh hoạt với hình thức thanh toán khi giao hàng, mang đến cho khách hàng sự tiện lợi và tin cậy hơn.
Ứng dụng chính của n-methyl dietanol amin nằm trong ngành xử lý và lọc khí. Nó được sử dụng rộng rãi làm chất hấp thụ các khí axit như hydro sunfua (H2S) và carbon dioxide (CO2) trong xử lý khí tự nhiên, xử lý khí nhà máy lọc dầu và các nhà máy hóa dầu. Do đặc tính hóa học của nó, methyldietanolamine loại bỏ hiệu quả các khí độc hại, nâng cao chất lượng và độ an toàn của sản phẩm cuối cùng. Việc sử dụng nó thường yêu cầu pha loãng với nước để tối ưu hóa hiệu suất và an toàn trong quá trình xử lý.
Ngoài việc xử lý khí, hóa chất MDEA còn có những ứng dụng quan trọng trong sản xuất chất hoạt động bề mặt, chất ức chế ăn mòn và làm chất trung gian hóa học trong sản xuất các hóa chất đặc biệt khác nhau. Nó cũng được sử dụng trong ngành dệt may và dược phẩm, nơi mà các phản ứng hóa học chính xác là rất cần thiết. Tuy nhiên, người dùng phải cẩn thận khi xử lý hợp chất này vì nó được phân loại là có hại nếu hít phải và có thể hoạt động như một chất gây kích ứng. Nên sử dụng các biện pháp an toàn thích hợp và thiết bị bảo hộ cá nhân khi xử lý hoặc chế biến methyldianolamine.
Với mật độ 1,038 g/cm³ ở 20°C và trọng lượng phân tử là 119,16 g/mol, hóa chất này thể hiện các đặc tính vật lý phù hợp để sử dụng trong công nghiệp. Khả năng cung cấp của nó rất linh hoạt và có thể được điều chỉnh theo nhu cầu của khách hàng, khiến methyldietanolamine của KAIMEIKE trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy cho các tình huống ứng dụng khác nhau. Cho dù trong các đơn vị làm ngọt khí, sản xuất hóa chất đặc biệt hay các quy trình công nghiệp khác cần n-methyl dietanol amin, sản phẩm này đều mang lại hiệu quả hoạt động kết hợp với nguồn cung cấp đáng tin cậy và dịch vụ lấy khách hàng làm trung tâm.
Tên thương hiệu: KAIMEIKE
Nơi xuất xứ: Trung Quốc
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 200kg
Giá: Thương lượng
Chi tiết đóng gói: Trống Tôn, Trống nhựa, Trống mạ kẽm
Thời gian giao hàng: Trong vòng 7 ngày
Điều khoản thanh toán: Thanh toán khi giao hàng
Khả năng cung cấp: Sản xuất theo nhu cầu của khách hàng
Mật độ: 1,038 G/cm³ (20oC)
Điểm sôi: 247°C~248°C
Xuất hiện: Chất lỏng không màu
Điểm nóng chảy: -21°C~-27°C
Số CAS: 105-59-9
Sản phẩm của chúng tôi, n-methyldietanolamine (còn được gọi là n-methyldietanolamine mdea), hiện có dưới nhãn hiệu KAIMEIKE đáng tin cậy. Có nguồn gốc từ Trung Quốc, hóa chất lỏng không màu này có mật độ 1,038 G/cm³ ở 20oC và nhiệt độ sôi trong khoảng 247°C đến 248°C. Với phạm vi điểm nóng chảy từ -21°C đến -27°C, nó được cung cấp với nhiều lựa chọn đóng gói khác nhau bao gồm thùng phuy tấn, thùng phuy nhựa và thùng phuy mạ kẽm để đáp ứng nhu cầu của bạn.
Chúng tôi cung cấp sản xuất linh hoạt theo nhu cầu của khách hàng với số lượng đặt hàng tối thiểu là 200kg. Thời gian giao hàng của chúng tôi là trong vòng 7 ngày và thanh toán khi nhận hàng. Về giá cả vui lòng liên hệ để thương lượng. Cho dù bạn yêu cầu n-methyldietanolamine hay n-methyldietanolamine mdea, KAIMEIKE đều đảm bảo chất lượng và dịch vụ đáng tin cậy để đáp ứng nhu cầu tùy chỉnh sản phẩm của bạn.
Câu 1: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho sản phẩm 105-59-9 là bao nhiêu?
A1: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho sản phẩm 105-59-9 là 200kg.
Câu 2: Sản phẩm này có những lựa chọn đóng gói nào?
A2: Sản phẩm có sẵn trong các tùy chọn đóng gói Trống Tôn, Trống nhựa và Trống mạ kẽm.
Câu 3: Sản phẩm 105-59-9 được sản xuất ở đâu?
A3: Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc bởi thương hiệu KAIMEIKE.
Q4: Thời gian giao hàng thông thường sau khi đặt hàng là bao lâu?
A4: Thời gian giao hàng thường là trong vòng 7 ngày sau khi đơn hàng được xác nhận.
Câu 5: Điều khoản thanh toán khi mua sản phẩm này là gì?
A5: Thanh toán được yêu cầu khi giao sản phẩm.
Câu 6: Việc sản xuất có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của khách hàng không?
A6: Có, khả năng cung cấp cho phép sản xuất theo nhu cầu khách hàng.
Q7: Giá của sản phẩm 105-59-9 được xác định như thế nào?
A7: Giá có thể thương lượng tùy thuộc vào số lượng đặt hàng và yêu cầu cụ thể.
Tags: