Thông tin chi tiết sản phẩm
Hàng hiệu: KAIMEIKE
Điều khoản thanh toán & vận chuyển
Minimum Order Quantity: 200KG
Giá bán: Có thể đàm phán
Packaging Details: Ton Drum Plastic Drum Galvanized Drum
Delivery Time: Within 7 Days
Payment Terms: Payment Upon Delivery
Supply Ability: Production According To Customer Demand
Tính năng sản phẩm: |
Tỷ lệ xuất huyết cao |
Trọng lượng phân tử: |
119.16 G/mol |
Tỉ trọng: |
1,038 G/cm³ (20oC) |
chỉ số khúc xạ: |
1.469 - 1.470 |
điểm nóng chảy: |
-21°C~-27°C |
Số CAS: |
105-59-9 |
Điểm sôi: |
247°C~248°C |
Vẻ bề ngoài: |
chất lỏng không màu |
Tính năng sản phẩm: |
Tỷ lệ xuất huyết cao |
Trọng lượng phân tử: |
119.16 G/mol |
Tỉ trọng: |
1,038 G/cm³ (20oC) |
chỉ số khúc xạ: |
1.469 - 1.470 |
điểm nóng chảy: |
-21°C~-27°C |
Số CAS: |
105-59-9 |
Điểm sôi: |
247°C~248°C |
Vẻ bề ngoài: |
chất lỏng không màu |
Hợp chất hóa học có số CAS 105-59-9 thường được gọi là mdea methyldietanolamine, còn được gọi là n-methyl dietanol amin hoặc n-methyldietanolamine mdea. Chất này được công nhận rộng rãi vì tính chất hóa học độc đáo và ứng dụng linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C5H13NO2 và trọng lượng phân tử 119,16 g/mol, nó tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu trong điều kiện tiêu chuẩn, khiến nó trở thành một hóa chất dễ nhận biết và quản lý trong cả phòng thí nghiệm và công nghiệp.
Một trong những đặc tính vật lý quan trọng của hợp chất này là điểm sôi của nó, nằm trong khoảng từ 247°C đến 248°C. Điểm sôi tương đối cao này cho thấy tính ổn định của nó ở nhiệt độ cao, đây là đặc tính có giá trị cho các quy trình đòi hỏi khả năng chịu nhiệt và tốc độ bay hơi được kiểm soát. Sự xuất hiện chất lỏng không màu của mdea methyldietanolamine này cho phép nó được sử dụng trong các công thức đòi hỏi độ trong và độ tinh khiết.
Trong lĩnh vực ứng dụng hóa học, n-methyl dianol amin được đánh giá cao vì vai trò là chất trung gian trong quá trình tổng hợp các hóa chất khác nhau bao gồm chất hoạt động bề mặt, chất ức chế ăn mòn và chất xử lý khí. Khả năng hoạt động như một chất trung hòa và điều chỉnh độ pH khiến nó đặc biệt hữu ích trong các ngành công nghiệp như lọc dầu, xử lý nước thải và lọc khí. Cụ thể, n-methyldietanolamine mdea được sử dụng rộng rãi trong các quá trình làm ngọt khí nhằm loại bỏ các khí có tính axit như hydro sunfua (H2S) và carbon dioxide (CO2) khỏi dòng khí tự nhiên, nâng cao chất lượng và độ an toàn của khí khi vận chuyển và sử dụng.
Cấu trúc phân tử của mdea methyldietanolamine, được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm hydroxyl và một nhóm amin bị methyl hóa, mang lại cả đặc tính ưa nước và nucleophilic cho hợp chất. Cấu hình cấu trúc này tạo điều kiện cho nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học, bao gồm phản ứng alkyl hóa, acyl hóa và ngưng tụ, làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Hơn nữa, sự hiện diện của nguyên tử nitơ trong nhóm amin giúp tăng cường khả năng tương tác với các chất có tính axit, giúp củng cố hiệu quả của nó trong xử lý khí và các ứng dụng trung hòa khác.
Về mặt thương mại, n-methyl dietanol amin được sản xuất thông qua phản ứng của ethylene oxit, tạo ra sản phẩm có độ tinh khiết cao phù hợp cho sử dụng trong công nghiệp. Tính nhất quán và độ tin cậy của sản phẩm là những yếu tố quan trọng góp phần đưa sản phẩm được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất và chế biến. Độc tính tương đối thấp và khả năng phân hủy sinh học của nó càng làm tăng thêm sức hấp dẫn của nó như một sự thay thế an toàn hơn cho các amin nguy hiểm hơn trong các ứng dụng môi trường.
Khi xử lý mdea methyldietanolamine (Số CAS 105-59-9), điều quan trọng là phải xem xét các nguyên tắc an toàn do tính chất hóa học của nó. Cần thực hiện các biện pháp bảo vệ để tránh hít phải, nuốt phải hoặc tiếp xúc với da trong thời gian dài. Bảo quản đúng cách ở khu vực mát mẻ, thông gió tốt, tránh xa các chất không tương thích sẽ đảm bảo duy trì chất lượng của nó và giảm thiểu nguy cơ xảy ra các phản ứng nguy hiểm. Do nhiệt độ sôi khoảng 247°C đến 248°C, nó vẫn ổn định trong điều kiện bảo quản và xử lý thông thường, làm giảm những lo ngại liên quan đến tính dễ bay hơi và tính dễ cháy.
Tóm lại, hợp chất được xác định theo Số CAS 105-59-9, được gọi là mdea methyldietanolamine, n-methyl dietanol amin, hoặc n-methyldietanolamine mdea, là chất lỏng không màu có trọng lượng phân tử là 119,16 g/mol và công thức phân tử là C5H13NO2. Điểm sôi của nó từ 247°C đến 248°C biểu thị độ ổn định nhiệt và sự phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao. Tính chất hóa học và đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó không thể thiếu trong xử lý khí, tổng hợp hóa học và các quy trình công nghiệp khác nhau. Sự kết hợp giữa tính hiệu quả, tính an toàn và tính linh hoạt của nó đảm bảo rằng nó vẫn là một hóa chất quan trọng trong cả công nghệ hiện tại và công nghệ mới nổi.
| Số Cas | 105-59-9 |
| chỉ số khúc xạ | 1.469 - 1.470 |
| Phân loại mối nguy hiểm | Có hại nếu hít phải, gây kích ứng |
| Công thức phân tử | C5H13NO2 |
| Cách sử dụng | Pha loãng với nước |
| Tính năng sản phẩm | Tỷ lệ sa tử cung cao |
| Trọng lượng phân tử | 119,16 G/mol |
| Tỉ trọng | 1,038 G/cm³ (20oC) |
| điểm nóng chảy | -21°C~-27°C |
| Bao bì sản phẩm | Thùng mạ kẽm |
Sản phẩm 105-59-9, còn được gọi là mdea methyldietanolamine, là một hóa chất đa năng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Được sản xuất bởi thương hiệu uy tín KAIMEIKE tại Trung Quốc, hóa chất mdea chất lượng cao này được cung cấp ở dạng lỏng không màu với nhiệt độ nóng chảy từ -21°C đến -27°C. Các đặc tính độc đáo của nó, bao gồm tỷ lệ sa tử cung cao và chỉ số khúc xạ trong khoảng từ 1,469 đến 1,470, khiến nó có hiệu quả cao trong nhiều tình huống cần đến methyldietanolamine.
Một trong những ứng dụng chính của mdea methyldietanolamine này là trong quy trình xử lý khí. Nó được sử dụng rộng rãi để loại bỏ các khí axit như hydro sunfua (H2S) và carbon dioxide (CO2) khỏi khí tự nhiên và dòng khí nhà máy lọc dầu. Tỷ lệ phân hủy cao của hóa chất đảm bảo sự hấp thụ và phân tách hiệu quả, điều này rất quan trọng trong việc duy trì độ tinh khiết của khí và đáp ứng các quy định về môi trường. Các quy trình này thường được áp dụng trong các nhà máy hóa dầu, nhà máy lọc dầu và cơ sở xử lý khí tự nhiên, nơi có nhu cầu cao về hóa chất mdea đáng tin cậy và hiệu quả.
Một kịch bản quan trọng khác khi sử dụng methyldietanolamine liên quan đến việc sản xuất chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa và các hóa chất đặc biệt khác. Khả năng tương thích của sản phẩm với nước—việc sử dụng nó liên quan đến việc pha loãng với nước—làm cho nó trở nên lý tưởng cho các công thức trong ngành công nghiệp tẩy rửa và mỹ phẩm. Các nhà sản xuất được hưởng lợi từ khả năng cung cấp linh hoạt của KAIMEIKE, cho phép sản xuất theo nhu cầu của khách hàng, đảm bảo hóa chất luôn có sẵn với số lượng và thông số kỹ thuật yêu cầu.
Ngoài sản xuất công nghiệp, hóa chất mdea này còn được ứng dụng trong các công thức hóa chất nông nghiệp, nơi nó đóng vai trò là chất trung gian hoặc chất ổn định. Bề ngoài rõ ràng và các đặc tính vật lý ổn định của sản phẩm nâng cao khả năng sử dụng của nó trong các công thức nhạy cảm.
KAIMEIKE cung cấp sản phẩm methyldianolamine này với số lượng đặt hàng tối thiểu là 200kg, được đóng gói an toàn trong thùng tấn, thùng nhựa hoặc thùng mạ kẽm để phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển và lưu trữ khác nhau. Thời gian giao hàng nhanh chóng, thường trong vòng 7 ngày và điều khoản thanh toán thuận tiện, thanh toán khi giao hàng. Giá cả có thể thương lượng, mang lại sự linh hoạt cho người mua số lượng lớn và đối tác lâu dài.
Nhìn chung, 105-59-9 mdea methyldietanolamine của KAIMEIKE là một giải pháp hóa học đáng tin cậy và hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp đa dạng. Dù được sử dụng trong xử lý khí, sản xuất hóa chất hay ứng dụng nông nghiệp, hiệu suất cao và các tùy chọn cung cấp có thể tùy chỉnh khiến nó trở thành lựa chọn tuyệt vời cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm hóa chất mdea chất lượng.
Tên thương hiệu: KAIMEIKE
Nơi xuất xứ: Trung Quốc
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 200kg
Giá: Thương lượng
Chi tiết đóng gói: Trống Tôn, Trống nhựa, Trống mạ kẽm
Thời gian giao hàng: Trong vòng 7 ngày
Điều khoản thanh toán: Thanh toán khi giao hàng
Khả năng cung cấp: Sản xuất theo nhu cầu của khách hàng
Tính năng sản phẩm: Tỷ lệ sa tử cung cao
Bao bì sản phẩm: Thùng mạ kẽm
Điểm nóng chảy: -21°C đến -27°C
Mật độ: 1,038 G/cm³ (20oC)
Công thức phân tử: C5H13NO2
Sản phẩm này, được gọi là methyldietanolamine (mdea methyldietanolamine), là một hợp chất hóa học chất lượng cao với các đặc tính tuyệt vời. Với khả năng cung cấp đáng tin cậy và các tùy chọn đóng gói có thể tùy chỉnh, KAIMEIKE đảm bảo rằng các đơn đặt hàng methyldianolamine của bạn được đáp ứng một cách hiệu quả và theo thông số kỹ thuật của bạn.
Hỏi: Tên thương hiệu của sản phẩm 105-59-9 là gì?
A: Tên thương hiệu của sản phẩm 105-59-9 là KAIMEIKE.
Hỏi: Sản phẩm 105-59-9 được sản xuất ở đâu?
Trả lời: Sản phẩm 105-59-9 được sản xuất tại Trung Quốc.
Hỏi: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho sản phẩm 105-59-9 là bao nhiêu?
A: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho sản phẩm 105-59-9 là 200kg.
Hỏi: Sản phẩm 105-59-9 có những loại bao bì nào?
Trả lời: Sản phẩm 105-59-9 được đóng gói trong Trống Tôn, Trống nhựa hoặc Trống mạ kẽm.
Hỏi: Tôi có thể nhận hàng trong bao lâu sau khi đặt hàng sản phẩm 105-59-9?
A: Giao hàng được thực hiện trong vòng 7 ngày sau khi đơn hàng được xác nhận.
Hỏi: Điều khoản thanh toán khi mua sản phẩm 105-59-9 là gì?
Trả lời: Cần phải thanh toán khi giao sản phẩm 105-59-9.
Hỏi: Việc cung cấp sản phẩm 105-59-9 có linh hoạt theo nhu cầu của khách hàng không?
Trả lời: Có, việc sản xuất và cung cấp sản phẩm 105-59-9 được điều chỉnh theo nhu cầu của khách hàng.
Hỏi: Giá của sản phẩm 105-59-9 được xác định như thế nào?
Trả lời: Giá của sản phẩm 105-59-9 có thể thương lượng dựa trên số lượng đặt hàng và các yếu tố khác.
Tags: